đám rối
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mạng lưới các dây thần kinh hoặc mạch máu đan xen: "đám rối" chỉ một cấu trúc giải phẫu gồm nhiều sợi thần kinh hoặc mạch máu đan chéo vào nhau, tạo thành một mạng lưới phức tạp trong cơ thể.
- Cấu trúc bện xoắn: Trong sinh học, "đám rối" còn mô tả bất kỳ tập hợp các sợi nào (như sợi cơ, sợi tơ) đan chéo lẫn nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đám rối thần kinh cánh tay chi phối vận động và cảm giác của tay. (Mạng lưới dây thần kinh ở vùng nách điều khiển hoạt động của cánh tay.)
- Bác sĩ phẫu thuật phải xử lý cẩn thận vùng đám rối mạch máu. (Bác sĩ cần thận trọng khi làm việc ở khu vực có nhiều mạch máu đan xen.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đám rối thần kinh" (plexus nervosus): mạng lưới dây thần kinh.
- Đám rối thần kinh thắt lưng cùng có vai trò quan trọng trong việc điều khiển chân. (Mạng lưới thần kinh vùng lưng dưới ảnh hưởng đến vận động chân.)
"đám rối mạch máu" (plexus vasculosus): mạng lưới mao mạch.
- Đám rối mạch máu trong não giúp điều hòa nhiệt độ. (Mạng lưới mao mạch trong não hỗ trợ kiểm soát thân nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
Rối (tính từ): lộn xộn, không gọn gàng.
- Sợi dây này bị rối. (Sợi dây bị xoắn vào nhau, khó gỡ.)
Đám (danh từ): tập hợp, nhóm (thường chỉ nhiều thứ cùng loại).
- Đám đông (nhóm người đông đúc), đám mây (tập hợp mây).
Từ đồng nghĩa
- Mạng lưới: cấu trúc gồm nhiều đường đan chéo.
- Bện: hành động đan xen các sợi lại với nhau.
Thành ngữ liên quan
- Rối như tơ vò: tình trạng rất lộn xộn, khó giải quyết (thường dùng trong ngữ cảnh phi giải phẫu).
- Công việc của anh ấy rối như tơ vò. (Công việc rất phức tạp, khó sắp xếp.)